Polytec Tube V (No.28) là ống phát hiện khí nhanh thuộc hệ thống Polytec của Gastec, được thiết kế để nhận diện đồng thời nhiều loại khí độc trong môi trường thông qua phản ứng đổi màu của các lớp hóa chất bên trong.
Polytec Tube V (No.28) hoạt động kết hợp với bơm lấy mẫu khí GV-100S, cho phép phân tích nhanh ngay tại hiện trường mà không cần thiết bị phức tạp.
Đặc điểm nổi bật của Polytec Tube V
✔ Công nghệ đa lớp phản ứng
- Ống gồm 1–8 lớp phản ứng hóa học
- Mỗi lớp sẽ đổi màu đặc trưng khi gặp khí tương ứng
- Cho phép phân tích định tính nhanh (qualitative)
✔ Đo nhanh – thao tác đơn giản
- Chỉ cần 1 lần hút mẫu (1 stroke)
- Thời gian đo: khoảng 30 giây
- Không cần kỹ thuật cao
✔ Thiết kế tối ưu cho hiện trường
- Nhỏ gọn, dễ mang theo
- Không cần nguồn điện
- Phù hợp môi trường nguy hiểm, khẩn cấp
✔ Nguyên lý hoạt động
Polytec Tube V hoạt động dựa trên phản ứng hóa học và đổi màu:
- Mẫu khí được hút qua ống
- Các lớp hóa chất phản ứng với từng khí
- Mỗi lớp hiển thị màu sắc khác nhau → nhận diện khí
Người dùng chỉ cần so màu để xác định thành phần khí trong môi trường.
✔ Ứng dụng thực tế
Polytec Tube V được sử dụng rộng rãi trong:
Cứu hỏa & xử lý sự cố hóa chất
- Xác định khí độc trong đám cháy
- Đánh giá nhanh môi trường nguy hiểm
Nhà máy – khu công nghiệp
- Kiểm tra khí độc trong sản xuất
- Đánh giá an toàn lao động
Phòng thí nghiệm – môi trường
- Kiểm tra khí rò rỉ
- Phân tích nhanh hiện trường
Đặc biệt phù hợp khi không biết trước loại khí cần đo.
Thông số về khoảng đo của Ống phát hiện khí nhanh Polytec tube V
| Các loại khí | Khoảng phát hiện |
| Hydrogen chloride
HCl |
≧ 5 ppm
≧150 ppm |
| Phosgene
COCl2 |
≧0.5 ppm
≧ 20 ppm |
| Chlorine CL2 |
≧ 7 ppm
≧50 ppm |
| Sulphur dioxide
SO2 |
≧10 ppm
≧50 ppm |
| Nitrogen dioxide
NO2 |
≧ 5 ppm
≧30 ppm ≧ 10 ppm |
| Hydrogen sulphide
H2S |
≧200 ppm
≧800 ppm |
| Hydrogen cyanide
HCN |
≧ 5 ppm
≧30 ppm |
| Carbon monoxide
CO |
≧ 25 ppm
≧100 ppm |
| Hydrogen
H2 |
≧ 50000 ppm
≧100000 ppm ≧ 0.5 ppm |
| Hydrogen phosphide
PH3
|
≧ 5 ppm
≧ 50 ppm ≧700 ppm |
| Acetylene
C2H2 |
≧ 200 ppm
≧2000 ppm |
| Ethylene
C2H4 |
≧10000 ppm |
















